ấn kiếm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn và kiếm: Hai vật biểu tượng cho quyền lực tối cao trong chế độ phong kiến, thường được vua ban cho các quan đại thần hoặc tướng lĩnh để thay mặt triều đình cai quản, xử án và chỉ huy quân đội.
- Quyền lực được ủy nhiệm: Biểu tượng cho quyền hành chính và quân sự được giao phó từ cấp trên cho cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ban ấn kiếm cho vị tướng, trao quyền tiết chế cả vùng biên ải.
- Trong các phim cổ trang, hình ảnh quan đại thần cầm ấn kiếm thể hiện quyền lực được ủy thác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang ấn kiếm": chỉ việc được giao trọng trách lớn, nắm giữ quyền hành.
- Ông ấy được cử đi mang theo ấn kiếm của triều đình để dẹp loạn.
- "Trao ấn kiếm": hành động chính thức giao phó quyền lực và trách nhiệm.
- Lễ trao ấn kiếm được tổ chức rất long trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Ấn tín (danh từ): con dấu chính thức của cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Binh quyền (danh từ): quyền chỉ huy quân đội.
- Quyền trượng (danh từ): biểu tượng quyền lực tương tự, thường là cây gậy hoặc quả cầu.
Từ đồng nghĩa
- Quyền bính: quyền lực để cai trị, điều hành.
- Tín vật quyền lực: vật tượng trưng cho quyền lực được ủy nhiệm.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Ấn kiếm" là một từ Hán Việt, thường chỉ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về chế độ phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm này thường được diễn đạt cụ thể hơn như "quyền hành chính và quân sự".